Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạm đục
- cold chisel
* Từ tham khảo/words other:
-
đám bụi
-
đám bụi mù
-
đám bụi nghẹt thở
-
đấm bùn sang ao
-
dâm bụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạm đục
* Từ tham khảo/words other:
- đám bụi
- đám bụi mù
- đám bụi nghẹt thở
- đấm bùn sang ao
- dâm bụt