Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạm lòng tự ái
* thngữ|- to tread on someone's corns (toes)
* Từ tham khảo/words other:
-
xúc phạm đến ai
-
xúc phạm đến công chúng
-
xúc phạm đến phẩm giá
-
xúc phạm đến tự ái
-
xúc phạm vật thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạm lòng tự ái
* Từ tham khảo/words other:
- xúc phạm đến ai
- xúc phạm đến công chúng
- xúc phạm đến phẩm giá
- xúc phạm đến tự ái
- xúc phạm vật thánh