Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
châm thủng
* ttừ|- puncturable
* Từ tham khảo/words other:
-
mải mê vào
-
mải mê với ý nghĩ
-
mai mỉa
-
mài miệt
-
mải miết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
châm thủng
* Từ tham khảo/words other:
- mải mê vào
- mải mê với ý nghĩ
- mai mỉa
- mài miệt
- mải miết