Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chầm vập
- friendly; show willingness to help
* Từ tham khảo/words other:
-
nãy giờ
-
nạy hòm
-
nay kính
-
nảy lại
-
nảy lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chầm vập
* Từ tham khảo/words other:
- nãy giờ
- nạy hòm
- nay kính
- nảy lại
- nảy lên