Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạn bếp
* dtừ|- kitchen cupboard
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ tiên đề
-
hệ tiêu hóa
-
hệ toạ độ
-
hệ tộc
-
hệ trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạn bếp
* Từ tham khảo/words other:
- hệ tiên đề
- hệ tiêu hóa
- hệ toạ độ
- hệ tộc
- hệ trọng