Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặn đường
- to bar somebody's way; to block somebody's war|= bị chặn đường to be intercepted on the way
* Từ tham khảo/words other:
-
chương trình làm việc
-
chương trình lập lại
-
chương trình máy tính
-
chương trình nén tập tin
-
chương trình nghị sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặn đường
* Từ tham khảo/words other:
- chương trình làm việc
- chương trình lập lại
- chương trình máy tính
- chương trình nén tập tin
- chương trình nghị sự