Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân ga
- accelerator pedal
* Từ tham khảo/words other:
-
già trái non hột
-
giá trần
-
gia trang
-
giả trang
-
già trẻ lớn bé
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân ga
* Từ tham khảo/words other:
- già trái non hột
- giá trần
- gia trang
- giả trang
- già trẻ lớn bé