Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân giày chân dép
- to live in material comfort
* Từ tham khảo/words other:
-
gọi về
-
gọi vía
-
gọi với
-
gọi vốn
-
gối vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân giày chân dép
* Từ tham khảo/words other:
- gọi về
- gọi vía
- gọi với
- gọi vốn
- gối vụ