Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắn không cho ra
* thngữ|- to barrier out
* Từ tham khảo/words other:
-
trang thời sự
-
trăng thu
-
trắng tinh
-
trăng toả
-
trắng toát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắn không cho ra
* Từ tham khảo/words other:
- trang thời sự
- trăng thu
- trắng tinh
- trăng toả
- trắng toát