Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân què
- lame leg
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc êm dịu
-
nhạc gia
-
nhạc giao hưởng
-
nhạc hành
-
nhạc hát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân què
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc êm dịu
- nhạc gia
- nhạc giao hưởng
- nhạc hành
- nhạc hát