Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân quê
- country; countrylike; countryfolk
* Từ tham khảo/words other:
-
nghệ thuật trồng cây
-
nghệ thuật trừu tượng
-
nghệ thuật tuồng
-
nghệ thuật vẽ chân dung
-
nghệ thuật vẽ màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân quê
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ thuật trồng cây
- nghệ thuật trừu tượng
- nghệ thuật tuồng
- nghệ thuật vẽ chân dung
- nghệ thuật vẽ màu