Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chận trước
* dtừ|- forestalling|* ngđtừ|- forestall
* Từ tham khảo/words other:
-
vũ khí nhỏ
-
vũ khí phòng thủ
-
vũ khí quy ước
-
vũ khí tấn công
-
vũ khí tinh vi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chận trước
* Từ tham khảo/words other:
- vũ khí nhỏ
- vũ khí phòng thủ
- vũ khí quy ước
- vũ khí tấn công
- vũ khí tinh vi