Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chàng ngốc
- idiot; fool|= nhưng quý khán giả thân mến, tuần tới ai sẽ là chàng ngốc? but who will be the fool next week, dear audience?
* Từ tham khảo/words other:
-
nước xoáy
-
nước xoáy ngược
-
nước xốt
-
nước xốt bêsamen
-
nước xốt cà chua nấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chàng ngốc
* Từ tham khảo/words other:
- nước xoáy
- nước xoáy ngược
- nước xốt
- nước xốt bêsamen
- nước xốt cà chua nấm