Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chàng sương muối
* dtừ|- jack frost
* Từ tham khảo/words other:
-
có môi đỏ hồng
-
cò mồi kẻ cắp
-
có mọi quyền lực
-
cố moi ra
-
có mõm dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chàng sương muối
* Từ tham khảo/words other:
- có môi đỏ hồng
- cò mồi kẻ cắp
- có mọi quyền lực
- cố moi ra
- có mõm dài