Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạnh niềm
- recall the past|= chạnh niềm nhớ cảnh giang hồ his soul recalled the world beyond the past
* Từ tham khảo/words other:
-
trồi lên mặt đất
-
trồi lên trên mặt
-
trôi lềnh bềnh
-
trôi lơ lửng
-
trọi lỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạnh niềm
* Từ tham khảo/words other:
- trồi lên mặt đất
- trồi lên trên mặt
- trôi lềnh bềnh
- trôi lơ lửng
- trọi lỏi