Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chào cờ
- to salute the flag/colours
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt may
-
cất miệng
-
cát mịn
-
cất mình
-
cất mộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chào cờ
* Từ tham khảo/words other:
- cắt may
- cất miệng
- cát mịn
- cất mình
- cất mộ