Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp bậc
- give somebody odds; give somebody a start
* Từ tham khảo/words other:
-
người tải
-
người tài ba
-
người tài đánh xoáy bóng
-
người tái giá
-
người tài giỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp bậc
* Từ tham khảo/words other:
- người tải
- người tài ba
- người tài đánh xoáy bóng
- người tái giá
- người tài giỏi