Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp dính
* dtừ|- agglutination|* ttừ|- agglutinative
* Từ tham khảo/words other:
-
giắt lưng
-
giắt lược
-
giật mạnh
-
giật mạnh bất ngờ
-
giật mạnh ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp dính
* Từ tham khảo/words other:
- giắt lưng
- giắt lược
- giật mạnh
- giật mạnh bất ngờ
- giật mạnh ra