Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắp nối
- join, unite; connect; stick together; paste together
* Từ tham khảo/words other:
-
câu lạc bộ thoát y
-
câu lạc bộ và hội tranh luận
-
câu lạc bộ văn học
-
câu lạc bộ xki
-
cau lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắp nối
* Từ tham khảo/words other:
- câu lạc bộ thoát y
- câu lạc bộ và hội tranh luận
- câu lạc bộ văn học
- câu lạc bộ xki
- cau lại