Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất chuyển thể sữa
* dtừ|- emulsifier
* Từ tham khảo/words other:
-
nhí nhố
-
nhí nhoẻn
-
nhi nữ
-
nhị phẩm
-
nhị phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất chuyển thể sữa
* Từ tham khảo/words other:
- nhí nhố
- nhí nhoẻn
- nhi nữ
- nhị phẩm
- nhị phân