Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chật cứng
- strait; tight; chock-a-block
* Từ tham khảo/words other:
-
đặc tính đẻ trứng
-
đặc tính đẻ trứng thai
-
đặc tính rõ rệt
-
đặc tính tây
-
đặc tính thành ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chật cứng
* Từ tham khảo/words other:
- đặc tính đẻ trứng
- đặc tính đẻ trứng thai
- đặc tính rõ rệt
- đặc tính tây
- đặc tính thành ngữ