Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất dễ bay hơi
- volatile matter
* Từ tham khảo/words other:
-
cứu khỏi vòng tội lỗi
-
cứu khốn
-
cừu không qua được
-
cừu không sừng
-
cứu lấy cái thần xác mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất dễ bay hơi
* Từ tham khảo/words other:
- cứu khỏi vòng tội lỗi
- cứu khốn
- cừu không qua được
- cừu không sừng
- cứu lấy cái thần xác mình