Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặt đôi cánh
* thngữ|- to clip someone's wings
* Từ tham khảo/words other:
-
khám miễn phí
-
khám nghiệm
-
khám nghiệm tử thi
-
khám người
-
khám nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặt đôi cánh
* Từ tham khảo/words other:
- khám miễn phí
- khám nghiệm
- khám nghiệm tử thi
- khám người
- khám nhà