Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất đống
- to pile up; to heap up
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêm thuốc bổ
-
tiệm thuốc phiện
-
tiềm thuỷ đĩnh
-
tiềm thuỷ đĩnh nguyên tử
-
tiềm thuỷ phu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất đống
* Từ tham khảo/words other:
- tiêm thuốc bổ
- tiệm thuốc phiện
- tiềm thuỷ đĩnh
- tiềm thuỷ đĩnh nguyên tử
- tiềm thuỷ phu