Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất hữu cơ
- organic substance
* Từ tham khảo/words other:
-
món crômeki
-
mòn cũ
-
môn cử tạ
-
môn cưỡi ngựa
-
món đặc biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất hữu cơ
* Từ tham khảo/words other:
- món crômeki
- mòn cũ
- môn cử tạ
- môn cưỡi ngựa
- món đặc biệt