Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất khử mùi
* dtừ|- deodorizer, deodorant
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh tây
-
bánh tầy
-
bánh tẻ
-
bánh tét
-
bánh thạch rắc đường bột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất khử mùi
* Từ tham khảo/words other:
- bánh tây
- bánh tầy
- bánh tẻ
- bánh tét
- bánh thạch rắc đường bột