Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chật lại
* ngđtừ|- straiten
* Từ tham khảo/words other:
-
toà đô chánh
-
toà đô sảnh
-
toà đốc lý
-
toà giám mục
-
toà giảng kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chật lại
* Từ tham khảo/words other:
- toà đô chánh
- toà đô sảnh
- toà đốc lý
- toà giám mục
- toà giảng kinh