Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất làm tê mê
* dtừ|- stupefacient
* Từ tham khảo/words other:
-
phụ tùng linh tinh
-
phủ tuyết
-
phủ tuyết kín
-
phụ ước
-
phù vân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất làm tê mê
* Từ tham khảo/words other:
- phụ tùng linh tinh
- phủ tuyết
- phủ tuyết kín
- phụ ước
- phù vân