Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắt lưỡi
- smack/click one's tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
mép bánh xe
-
mép bát
-
mép bờ
-
mép buồm
-
mép gập xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắt lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- mép bánh xe
- mép bát
- mép bờ
- mép buồm
- mép gập xuống