Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắt ngoại
- great-grandchild (female line)
* Từ tham khảo/words other:
-
phẩm chức
-
phàm dân
-
phẩm đề
-
phạm đến
-
phạm đến luân thường đạo lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắt ngoại
* Từ tham khảo/words other:
- phẩm chức
- phàm dân
- phẩm đề
- phạm đến
- phạm đến luân thường đạo lý