Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chật ních
- overcrowded|- cũng chật nức|= tàu chật ních the train is quite full
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều nghị lực và sức sống
-
có nhiều người lui tới
-
có nhiều nguy hiểm ngấm ngầm
-
có nhiều nhánh leo
-
có nhiều nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chật ních
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều nghị lực và sức sống
- có nhiều người lui tới
- có nhiều nguy hiểm ngấm ngầm
- có nhiều nhánh leo
- có nhiều nước