Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắt nội
- great-grandchild (male line)
* Từ tham khảo/words other:
-
không có người
-
không có người bênh vực
-
không có người cầm đầu
-
không có người chỉ dẫn
-
không có người chiếm hữu vĩnh viễn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắt nội
* Từ tham khảo/words other:
- không có người
- không có người bênh vực
- không có người cầm đầu
- không có người chỉ dẫn
- không có người chiếm hữu vĩnh viễn