Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất sáp
* dtừ|- wax
* Từ tham khảo/words other:
-
hoại hồng cầu
-
hoài huệ
-
hoài hương
-
hoại huyết
-
hoài lợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất sáp
* Từ tham khảo/words other:
- hoại hồng cầu
- hoài huệ
- hoài hương
- hoại huyết
- hoài lợi