Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất sáp mỡ
* dtừ|- adipocere
* Từ tham khảo/words other:
-
khoan miệng
-
khoan mũi
-
khoan nhặt
-
khoan nhượng
-
khoản nợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất sáp mỡ
* Từ tham khảo/words other:
- khoan miệng
- khoan mũi
- khoan nhặt
- khoan nhượng
- khoản nợ