Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cháu gái
- niece; granddaughter
* Từ tham khảo/words other:
-
thổi bay đi
-
thổi bễ
-
thời bệnh
-
thời biểu
-
thối binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cháu gái
* Từ tham khảo/words other:
- thổi bay đi
- thổi bễ
- thời bệnh
- thời biểu
- thối binh