Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chầu ông bà
* đùa cợt|- to be gathered to one's fathers; to sleep with one's fathers
* Từ tham khảo/words other:
-
khăn gói ra đi
-
khan hàng
-
khan hiếm
-
khán hộ
-
khẩn hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chầu ông bà
* Từ tham khảo/words other:
- khăn gói ra đi
- khan hàng
- khan hiếm
- khán hộ
- khẩn hóa