Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậu rửa
* dtừ|- bidet; wash-hand basin
* Từ tham khảo/words other:
-
địa phương hẹp hòi
-
địa phương hóa
-
địa phương quân
-
địa phương tự trị
-
đĩa quang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậu rửa
* Từ tham khảo/words other:
- địa phương hẹp hòi
- địa phương hóa
- địa phương quân
- địa phương tự trị
- đĩa quang