Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy bằng hơi
* ttừ|- pneumatic
* Từ tham khảo/words other:
-
chè ướp sen
-
che vòm cho
-
chè xanh
-
chế xuất
-
chếch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy bằng hơi
* Từ tham khảo/words other:
- chè ướp sen
- che vòm cho
- chè xanh
- chế xuất
- chếch