Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy đua vũ trang
- arms race|= hạn chế vũ khí hạt nhân và ngăn ngừa chạy đua vũ trang reducing nuclear weapons and preventing an arms race
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng tốt
-
hạng tốt
-
hạng tốt nhất
-
hàng trả góp
-
hàng trăm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy đua vũ trang
* Từ tham khảo/words other:
- hàng tốt
- hạng tốt
- hạng tốt nhất
- hàng trả góp
- hàng trăm