Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy lên đầu
* thngữ|- to nip on ahead
* Từ tham khảo/words other:
-
có độ kiềm nhẹ
-
có độ lớn
-
có đổ máu
-
có đoạn
-
cờ đoàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy lên đầu
* Từ tham khảo/words other:
- có độ kiềm nhẹ
- có độ lớn
- có đổ máu
- có đoạn
- cờ đoàn