Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy máu vàng
* nghĩa bóng heavy drain on the gold reserve
* Từ tham khảo/words other:
-
số dân thừa
-
sơ đẳng
-
sổ đăng bạ
-
số đăng bộ
-
số đẳng bội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy máu vàng
* Từ tham khảo/words other:
- số dân thừa
- sơ đẳng
- sổ đăng bạ
- số đăng bộ
- số đẳng bội