Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cháy nắng
- suntanned; sunburnt
* Từ tham khảo/words other:
-
lưỡi chó
-
lưới chống tàu ngầm
-
lưới chống thủy lôi
-
lưới cọc
-
lưới con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cháy nắng
* Từ tham khảo/words other:
- lưỡi chó
- lưới chống tàu ngầm
- lưới chống thủy lôi
- lưới cọc
- lưới con