Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy nhiều bọt
* dtừ|- salivation
* Từ tham khảo/words other:
-
méo mặt
-
meo meo
-
méo miệng
-
méo mó
-
méo mó mặt mày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy nhiều bọt
* Từ tham khảo/words other:
- méo mặt
- meo meo
- méo miệng
- méo mó
- méo mó mặt mày