Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy vọt trở lại
* dtừ|- regurgitation; * đtừ regurgitate
* Từ tham khảo/words other:
-
khế
-
khe băng
-
khé cổ
-
khẽ đập
-
khe để bỏ thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy vọt trở lại
* Từ tham khảo/words other:
- khế
- khe băng
- khé cổ
- khẽ đập
- khe để bỏ thư