Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy vùn vụt
- run at full speed
* Từ tham khảo/words other:
-
cây erica
-
cây gai
-
cây gai dầu
-
cây gaiac
-
cấy gặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy vùn vụt
* Từ tham khảo/words other:
- cây erica
- cây gai
- cây gai dầu
- cây gaiac
- cấy gặt