Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ bình quyền
* dtừ|- pantisocracy
* Từ tham khảo/words other:
-
nói ít thì hơn
-
nơi kéo thuyền lên khỏi mặt nước
-
nơi khác
-
nơi khai quật
-
nơi khai thác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ bình quyền
* Từ tham khảo/words other:
- nói ít thì hơn
- nơi kéo thuyền lên khỏi mặt nước
- nơi khác
- nơi khai quật
- nơi khai thác