Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ chiếm hữu nô lệ
- chattel slavery system; slavery
* Từ tham khảo/words other:
-
heo nái
-
héo nẫu
-
héo nhăn
-
héo quăn
-
héo quắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ chiếm hữu nô lệ
* Từ tham khảo/words other:
- heo nái
- héo nẫu
- héo nhăn
- héo quăn
- héo quắt