Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ đại nghị
* dtừ|- parliamentarism
* Từ tham khảo/words other:
-
còn tồn tại từ quá khứ
-
con tốt
-
còn tốt
-
con trạch
-
con trạch chắn nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ đại nghị
* Từ tham khảo/words other:
- còn tồn tại từ quá khứ
- con tốt
- còn tốt
- con trạch
- con trạch chắn nước