Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chén mồi
- cup made of tortoise shell
* Từ tham khảo/words other:
-
trinh bạch
-
trình bẩm
-
trình báo
-
trình bày
-
trình bày chi tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chén mồi
* Từ tham khảo/words other:
- trinh bạch
- trình bẩm
- trình báo
- trình bày
- trình bày chi tiết