Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chén thề
- marriage cup
* Từ tham khảo/words other:
-
người được nhiều nơi mời mọc
-
người được nhượng
-
người được phải lòng
-
người được phép bán hàng tịch thu
-
người được phép làm cái gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chén thề
* Từ tham khảo/words other:
- người được nhiều nơi mời mọc
- người được nhượng
- người được phải lòng
- người được phép bán hàng tịch thu
- người được phép làm cái gì